diff --git a/po/vi.po b/po/vi.po index a2e6a84c39..d1d352a72f 100644 --- a/po/vi.po +++ b/po/vi.po @@ -10,7 +10,7 @@ msgstr "" "Project-Id-Version: Gtk+ 2.15.3\n" "Report-Msgid-Bugs-To: \n" "POT-Creation-Date: 2010-10-01 15:41-0400\n" -"PO-Revision-Date: 2010-03-22 23:18+0930\n" +"PO-Revision-Date: 2010-12-19 16:22+0700\n" "Last-Translator: Clytie Siddall \n" "Language-Team: Vietnamese \n" "Language: vi\n" @@ -43,7 +43,7 @@ msgstr "HẠNG" #. Description of --name=NAME in --help output #: gdk/gdk.c:154 msgid "Program name as used by the window manager" -msgstr "Tên chương trình như được dùng bởi bộ quản lý cửa sổ" +msgstr "Tên chương trình được dùng bởi trình quản lý cửa sổ" #. Placeholder in --name=NAME in --help output #: gdk/gdk.c:155 @@ -53,12 +53,12 @@ msgstr "TÊN" #. Description of --display=DISPLAY in --help output #: gdk/gdk.c:157 msgid "X display to use" -msgstr "Bộ trình bày X cần dùng" +msgstr "Trình hiển thị X cần dùng" #. Placeholder in --display=DISPLAY in --help output #: gdk/gdk.c:158 msgid "DISPLAY" -msgstr "BỘ TRÌNH BÀY" +msgstr "HIỂN THỊ" #. Description of --screen=SCREEN in --help output #: gdk/gdk.c:160 @@ -72,9 +72,8 @@ msgstr "MÀN HÌNH" #. Description of --gdk-debug=FLAGS in --help output #: gdk/gdk.c:164 -#, fuzzy msgid "GDK debugging flags to set" -msgstr "Các cờ gỡ lỗi GTK+ cần đặt" +msgstr "Các cờ gỡ lỗi GDK cần đặt" #. Placeholder in --gdk-debug=FLAGS in --help output #. Placeholder in --gdk-no-debug=FLAGS in --help output @@ -86,9 +85,8 @@ msgstr "CỜ" #. Description of --gdk-no-debug=FLAGS in --help output #: gdk/gdk.c:167 -#, fuzzy msgid "GDK debugging flags to unset" -msgstr "Các cờ gỡ lỗi GTK+ cần bỏ đặt" +msgstr "Các cờ gỡ lỗi GDK cần bỏ đặt" #: gdk/keyname-table.h:3940 msgctxt "keyboard label" @@ -316,10 +314,10 @@ msgid "Opening %s" msgstr "Đang mở %s" #: gdk/x11/gdkapplaunchcontext-x11.c:321 -#, fuzzy, c-format +#, c-format msgid "Opening %d Item" msgid_plural "Opening %d Items" -msgstr[0] "Đang mở %s" +msgstr[0] "Đang mở %d mục" #. Description of --sync in --help output #: gdk/x11/gdkmain-x11.c:96 @@ -367,19 +365,19 @@ msgstr "Công trạng" #: gtk/gtkaboutdialog.c:2185 msgid "Written by" -msgstr "Tác giả" +msgstr "Tác giả:" #: gtk/gtkaboutdialog.c:2188 msgid "Documented by" -msgstr "Tài liệu" +msgstr "Tài liệu:" #: gtk/gtkaboutdialog.c:2200 msgid "Translated by" -msgstr "Bản dịch" +msgstr "Bản dịch:" #: gtk/gtkaboutdialog.c:2204 msgid "Artwork by" -msgstr "Đồ họa" +msgstr "Đồ họa:" #. This is the text that should appear next to menu accelerators #. * that use the shift key. If the text on this key isn't typically @@ -457,9 +455,9 @@ msgid "Invalid type function on line %d: '%s'" msgstr "Hàm kiểu không hợp lệ tại dòng %d: '%s'" #: gtk/gtkbuilderparser.c:407 -#, fuzzy, c-format +#, c-format msgid "Duplicate object ID '%s' on line %d (previously on line %d)" -msgstr "Trùng ID đối tượng '%s' trên dòng %d (trùng với trên dòng %d)" +msgstr "Trùng ID đối tượng '%s' trên dòng %d (trùng với dòng %d)" #: gtk/gtkbuilderparser.c:859 #, c-format @@ -607,7 +605,7 @@ msgstr "" #: gtk/gtkcolorsel.c:417 msgid "_Hue:" -msgstr "_Sắc độ :" +msgstr "_Sắc độ:" #: gtk/gtkcolorsel.c:418 msgid "Position on the color wheel." @@ -618,9 +616,8 @@ msgid "_Saturation:" msgstr "Độ _bão hòa:" #: gtk/gtkcolorsel.c:421 -#, fuzzy msgid "Intensity of the color." -msgstr "Độ trong suốt của màu." +msgstr "Cường độ màu." #: gtk/gtkcolorsel.c:422 msgid "_Value:" @@ -632,7 +629,7 @@ msgstr "Độ sáng của màu." #: gtk/gtkcolorsel.c:424 msgid "_Red:" -msgstr "Mà_u đỏ :" +msgstr "Đỏ:" #: gtk/gtkcolorsel.c:425 msgid "Amount of red light in the color." @@ -648,7 +645,7 @@ msgstr "Lượng sắc xanh lá cây trong màu." #: gtk/gtkcolorsel.c:428 msgid "_Blue:" -msgstr "Xanh _dương:" +msgstr "Xanh _lục:" #: gtk/gtkcolorsel.c:429 msgid "Amount of blue light in the color." @@ -793,20 +790,19 @@ msgstr "Lề giấy" #: gtk/gtkentry.c:8601 gtk/gtktextview.c:8248 msgid "Input _Methods" -msgstr "_Phương pháp nhập" +msgstr "Cách _gõ" #: gtk/gtkentry.c:8615 gtk/gtktextview.c:8262 msgid "_Insert Unicode Control Character" -msgstr "Chèn ký tự đ_iều khiển Unicode" +msgstr "_Chèn ký tự điều khiển Unicode" #: gtk/gtkentry.c:10015 msgid "Caps Lock and Num Lock are on" -msgstr "" +msgstr "Caps Lock và Num Lock đều bật" #: gtk/gtkentry.c:10017 -#, fuzzy msgid "Num Lock is on" -msgstr "Caps Lock đã bật" +msgstr "Num Lock đã bật" #: gtk/gtkentry.c:10019 msgid "Caps Lock is on" @@ -915,7 +911,7 @@ msgstr "Không thể gỡ bỏ Đánh dấu '%s'." #: gtk/gtkfilechooserdefault.c:2861 gtk/gtkfilechooserdefault.c:3725 msgid "Remove the selected bookmark" -msgstr "Gỡ bỏ đánh dấu được chọn" +msgstr "Gỡ bỏ Đánh dấu được chọn" #: gtk/gtkfilechooserdefault.c:3421 msgid "Remove" @@ -953,7 +949,7 @@ msgstr "Không thể chọn tập tin đó" #: gtk/gtkfilechooserdefault.c:4035 msgid "_Add to Bookmarks" -msgstr "Thê_m vào Đánh dấu" +msgstr "T_hêm Đánh dấu" #: gtk/gtkfilechooserdefault.c:4048 msgid "Show _Hidden Files" @@ -973,7 +969,7 @@ msgstr "Tên" #: gtk/gtkfilechooserdefault.c:4355 msgid "Size" -msgstr "Cỡ" +msgstr "Kích thước" #: gtk/gtkfilechooserdefault.c:4369 msgid "Modified" @@ -1179,20 +1175,20 @@ msgstr "aăâbcdđeêghikoôơuư AĂÂBCDĐEÊGHIKOÔƠUƯ" #: gtk/gtkfontsel.c:370 msgid "_Family:" -msgstr "_Họ :" +msgstr "_Họ:" #: gtk/gtkfontsel.c:376 msgid "_Style:" -msgstr "_Kiểu :" +msgstr "_Kiểu:" #: gtk/gtkfontsel.c:382 msgid "Si_ze:" -msgstr "_Cỡ :" +msgstr "_Cỡ:" #. create the text entry widget #: gtk/gtkfontsel.c:559 msgid "_Preview:" -msgstr "_Xem thử :" +msgstr "_Xem thử:" #: gtk/gtkfontsel.c:1659 msgid "Font Selection" @@ -1350,9 +1346,9 @@ msgid "Remember _forever" msgstr "_Nhớ mãi mãi" #: gtk/gtkmountoperation.c:883 -#, fuzzy, c-format +#, c-format msgid "Unknown Application (PID %d)" -msgstr "Ứng dụng lạ (pid %d)" +msgstr "Ứng dụng lạ (PID %d)" #: gtk/gtkmountoperation.c:1066 #, c-format @@ -1364,10 +1360,10 @@ msgid "_End Process" msgstr "_Chấm dứt tiến trình" #: gtk/gtkmountoperation-stub.c:64 -#, fuzzy, c-format +#, c-format msgid "Cannot kill process with PID %d. Operation is not implemented." msgstr "" -"Không thể buộc chấm dứt tiến trình có pid %d. Thao tác chưa được cài đặt." +"Không thể buộc chấm dứt tiến trình có PID %d. Thao tác chưa được cài đặt." #. translators: this string is a name for the 'less' command #: gtk/gtkmountoperation-x11.c:862 @@ -1391,9 +1387,9 @@ msgid "Z Shell" msgstr "Z Shell" #: gtk/gtkmountoperation-x11.c:963 -#, fuzzy, c-format +#, c-format msgid "Cannot end process with PID %d: %s" -msgstr "Không thể chấm dứt tiến trình có pid %d: %s" +msgstr "Không thể chấm dứt tiến trình có PID %d: %s" #: gtk/gtknotebook.c:4619 gtk/gtknotebook.c:7170 #, c-format @@ -1468,9 +1464,8 @@ msgid "Not available" msgstr "Không sẵn sàng" #: gtk/gtkprinteroptionwidget.c:794 -#, fuzzy msgid "Select a folder" -msgstr "Chọn tập tin" +msgstr "Chọn thư mục" #: gtk/gtkprinteroptionwidget.c:813 msgid "_Save in folder:" @@ -1687,7 +1682,7 @@ msgstr "Đố_i chiếu" #: gtk/gtkprintunixdialog.c:2271 msgid "_Reverse" -msgstr "Để ngu_yên" +msgstr "Đả_o" #: gtk/gtkprintunixdialog.c:2291 msgid "General" @@ -2109,7 +2104,6 @@ msgid "_Cancel" msgstr "_Thôi" #: gtk/gtkstock.c:326 -#, fuzzy msgctxt "Stock label" msgid "_CD-ROM" msgstr "_CD-ROM" @@ -2170,7 +2164,6 @@ msgid "_Edit" msgstr "_Sửa" #: gtk/gtkstock.c:338 -#, fuzzy msgctxt "Stock label" msgid "_File" msgstr "_Tập tin" @@ -2249,7 +2242,6 @@ msgid "_Up" msgstr "_Lên" #: gtk/gtkstock.c:360 -#, fuzzy msgctxt "Stock label" msgid "_Hard Disk" msgstr "Đĩa _cứng" @@ -2587,9 +2579,9 @@ msgid "The attribute \"%s\" was found twice on the <%s> element" msgstr "Tìm thuộc tính « %s » hai lần trên yếu tố <%s>" #: gtk/gtktextbufferserialize.c:845 -#, fuzzy, c-format +#, c-format msgid "<%s> element has invalid ID \"%s\"" -msgstr "Yếu tố <%s> có mã nhận diện không hợp lệ « %s »" +msgstr "Yếu tố <%s> có ID không hợp lệ « %s »" #: gtk/gtktextbufferserialize.c:855 #, c-format @@ -2690,39 +2682,39 @@ msgstr "" #: gtk/gtktextutil.c:60 msgid "LRM _Left-to-right mark" -msgstr "_LRM dấu trái-sang-phải" +msgstr "_LRM Đánh dấu Trái-sang-phải" #: gtk/gtktextutil.c:61 msgid "RLM _Right-to-left mark" -msgstr "_RLM dấu phải-sang-trái" +msgstr "_RLM Đánh dấu Phải-sang-trái" #: gtk/gtktextutil.c:62 msgid "LRE Left-to-right _embedding" -msgstr "LR_E nhúng trái-sang-phải" +msgstr "LRE _Nhúng Trái-sang-phải" #: gtk/gtktextutil.c:63 msgid "RLE Right-to-left e_mbedding" -msgstr "RLE _nhúng phải-sang-trái" +msgstr "RLE N_húng Phải-sang-trái" #: gtk/gtktextutil.c:64 msgid "LRO Left-to-right _override" -msgstr "LR_O đè trái-sang-phải" +msgstr "_LRO Đè Trái-sang-phải" #: gtk/gtktextutil.c:65 msgid "RLO Right-to-left o_verride" -msgstr "RLO đè phải-s_ang-trái" +msgstr "RLO Đè _Phải-sang-trái" #: gtk/gtktextutil.c:66 msgid "PDF _Pop directional formatting" -msgstr "_PDF dạng thức định hướng Pop" +msgstr "PDF dạng thức định hướng Pop" #: gtk/gtktextutil.c:67 msgid "ZWS _Zero width space" -msgstr "_ZWS Dấu cách có độ dài bằng không" +msgstr "ZWS Dấu _cách có độ dài bằng không" #: gtk/gtktextutil.c:68 msgid "ZWJ Zero width _joiner" -msgstr "ZW_J Bộ nối kết có độ dài bằng không" +msgstr "ZWJ Bộ _nối kết có độ dài bằng không" #: gtk/gtktextutil.c:69 msgid "ZWNJ Zero width _non-joiner" @@ -2732,18 +2724,18 @@ msgstr "ZW_NJ Bộ không nối kết có độ dài bằng không" #, c-format msgid "Unable to locate theme engine in module_path: \"%s\"," msgstr "" -"Không thể định vị cơ chế sắc thái tại « module_path » (đường dẫn mô-đun): « " -"%s »," +"Không thể định vị cơ chế sắc thái tại « module_path » (đường dẫn mô-đun): « %s " +"»," #: gtk/gtkuimanager.c:1505 #, c-format msgid "Unexpected start tag '%s' on line %d char %d" -msgstr "Gặp thẻ đầu bất ngờ « %s » trên dòng %d ký tự %d" +msgstr "Gặp thẻ đầu bất thường « %s » trên dòng %d ký tự %d" #: gtk/gtkuimanager.c:1595 #, c-format msgid "Unexpected character data on line %d char %d" -msgstr "Gặp dữ liệu ký tự bất ngờ trên dòng %d ký tự %d" +msgstr "Gặp dữ liệu ký tự bất thường trên dòng %d ký tự %d" #: gtk/gtkuimanager.c:2427 msgid "Empty" @@ -3914,9 +3906,9 @@ msgid "Printer '%s' is out of paper." msgstr "Máy in « %s » cạn giấy." #: modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1686 -#, fuzzy, c-format +#, c-format msgid "Printer '%s' is currently offline." -msgstr "Máy in « %s » hiện thời ngoại tuyến." +msgstr "Máy in '%s' hiện thời ngoại tuyến." #: modules/printbackends/cups/gtkprintbackendcups.c:1687 #, c-format @@ -4216,13 +4208,50 @@ msgstr "Không thể lấy thông tin cho tập tin « %s »: %s" #: tests/testfilechooser.c:222 #, c-format msgid "Failed to open file '%s': %s" -msgstr "Lỗi mở tập tin « %s »': %s" +msgstr "Không mở được tập tin « %s »: %s" #: tests/testfilechooser.c:267 #, c-format msgid "" "Failed to load image '%s': reason not known, probably a corrupt image file" -msgstr "Lỗi tải tập tin ảnh « %s »: không biết sao, có lẽ tập tin ảnh bị hỏng" +msgstr "" +"Lỗi tải tập tin ảnh « %s »: không biết lý do, có lẽ tập tin ảnh bị hỏng." + +msgid "Color profile has invalid length %d." +msgstr "Hồ sơ màu sắc có chiều dài sai %d." + +msgid "Input file descriptor is NULL." +msgstr "Tập tin đầu vào có bộ mô tả VÔ GIÁ TRỊ." + +msgid "Failed to read QTIF header" +msgstr "Lỗi đọc phần đầu QTIF" + +msgid "QTIF atom size too large (%d bytes)" +msgstr "Atom QTIF có kích cỡ quá lớn (%d byte)" + +msgid "Failed to allocate %d bytes for file read buffer" +msgstr "Lỗi cấp phát %d byte cho vùng đệm đọc tập tin" + +msgid "File error when reading QTIF atom: %s" +msgstr "Gặp lỗi tập tin khi đọc atom QTIF: %s" + +msgid "Failed to skip the next %d bytes with seek()." +msgstr "Không nhảy được qua %d byte kế tiếp dùng seek()." + +msgid "Failed to allocate QTIF context structure." +msgstr "Không cấp phát được cấu trúc ngữ cảnh QTIF." + +msgid "Failed to create GdkPixbufLoader object." +msgstr "Không tạo được đối tượng kiểu GdkPixbufLoader (nạp vùng đệm điểm ảnh)." + +msgid "Failed to find an image data atom." +msgstr "Không tìm thấy được một atom kiểu dữ liệu ảnh." + +msgid "The QTIF image format" +msgstr "Định dạng ảnh QTIF" + +msgid "Image is corrupted or truncated" +msgstr "Ảnh bị cắt bớt hoặc bị hỏng" #~ msgid "Gdk debugging flags to set" #~ msgstr "Những cờ gỡ lỗi Gdk cần đặt" @@ -4312,10 +4341,9 @@ msgstr "Lỗi tải tập tin ảnh « %s »: không biết sao, có lẽ tập #~ msgid "Image pixel data corrupt" #~ msgstr "Dữ liệu điểm ảnh của ảnh bị hỏng" -#, fuzzy #~ msgid "failed to allocate image buffer of %u byte" #~ msgid_plural "failed to allocate image buffer of %u bytes" -#~ msgstr[0] "Lỗi cấp phát %d byte cho vùng đệm đọc tập tin" +#~ msgstr[0] "lỗi cấp phát bộ đệm ảnh có kích thước %u byte" #~ msgid "Unexpected icon chunk in animation" #~ msgstr "Gặp đoạn biểu tượng bất thường trong hoạt cảnh" @@ -4586,9 +4614,6 @@ msgstr "Lỗi tải tập tin ảnh « %s »: không biết sao, có lẽ tập #~ msgid "Keys for PNG text chunks must be ASCII characters." #~ msgstr "Các khóa cho các đoạn PNG text phải là ký tự ASCII." -#~ msgid "Color profile has invalid length %d." -#~ msgstr "Hồ sơ màu sắc có chiều dài sai %d." - #~ msgid "" #~ "PNG compression level must be a value between 0 and 9; value '%s' could " #~ "not be parsed." @@ -4657,37 +4682,6 @@ msgstr "Lỗi tải tập tin ảnh « %s »: không biết sao, có lẽ tập #~ msgid "The PNM/PBM/PGM/PPM image format family" #~ msgstr "Họ dạng thức ảnh PNM/PBM/PGM/PPM" -#~ msgid "Input file descriptor is NULL." -#~ msgstr "Tập tin đầu vào có bộ mô tả VÔ GIÁ TRỊ." - -#~ msgid "Failed to read QTIF header" -#~ msgstr "Lỗi đọc phần đầu QTIF" - -#~ msgid "QTIF atom size too large (%d bytes)" -#~ msgstr "Atom QTIF có kích cỡ quá lớn (%d byte)" - -#~ msgid "Failed to allocate %d bytes for file read buffer" -#~ msgstr "Lỗi cấp phát %d byte cho vùng đệm đọc tập tin" - -#~ msgid "File error when reading QTIF atom: %s" -#~ msgstr "Gặp lỗi tập tin khi đọc atom QTIF: %s" - -#~ msgid "Failed to skip the next %d bytes with seek()." -#~ msgstr "Không nhảy được qua %d byte kế tiếp dùng seek()." - -#~ msgid "Failed to allocate QTIF context structure." -#~ msgstr "Không cấp phát được cấu trúc ngữ cảnh QTIF." - -#~ msgid "Failed to create GdkPixbufLoader object." -#~ msgstr "" -#~ "Không tạo được đối tượng kiểu GdkPixbufLoader (nạp vùng đệm điểm ảnh)." - -#~ msgid "Failed to find an image data atom." -#~ msgstr "Không tìm thấy được một atom kiểu dữ liệu ảnh." - -#~ msgid "The QTIF image format" -#~ msgstr "Định dạng ảnh QTIF" - #~ msgid "RAS image has bogus header data" #~ msgstr "Ảnh RAS có dữ liệu phần đầu giả" @@ -4719,9 +4713,6 @@ msgstr "Lỗi tải tập tin ảnh « %s »: không biết sao, có lẽ tập #~ msgid "Cannot allocate new pixbuf" #~ msgstr "Không thể cấp phát bộ đệm điểm ảnh mới" -#~ msgid "Image is corrupted or truncated" -#~ msgstr "Ảnh bị cắt bớt hoặc bị hỏng" - #~ msgid "Cannot allocate colormap structure" #~ msgstr "Không thể cấp phát cấu trúc bản đồ màu sắc" @@ -4912,7 +4903,7 @@ msgstr "Lỗi tải tập tin ảnh « %s »: không biết sao, có lẽ tập #~ msgstr "_Xóa bỏ tập tin" #~ msgid "_Rename File" -#~ msgstr "Th_ay tên tập tin" +#~ msgstr "Đổ_i tên tập tin" #~ msgid "" #~ "The folder name \"%s\" contains symbols that are not allowed in filenames" @@ -4957,7 +4948,7 @@ msgstr "Lỗi tải tập tin ảnh « %s »: không biết sao, có lẽ tập #~ msgstr "Đổi tên tập tin « %s » thành:" #~ msgid "_Rename" -#~ msgstr "Th_ay tên" +#~ msgstr "Đổ_i tên" #~ msgid "_Selection: " #~ msgstr "_Vùng chọn: " @@ -4989,7 +4980,7 @@ msgstr "Lỗi tải tập tin ảnh « %s »: không biết sao, có lẽ tập #~ msgstr "Nhập" #~ msgid "No extended input devices" -#~ msgstr "Không có thiết bị gõ mở rộng nào" +#~ msgstr "Không có thiết bị nhập đã mở rộng nào" #~ msgid "_Device:" #~ msgstr "Thiết _bị:" @@ -5044,3 +5035,54 @@ msgstr "Lỗi tải tập tin ảnh « %s »: không biết sao, có lẽ tập #~ msgid "--- No Tip ---" #~ msgstr "--- Không có mẹo ---" + +#~ msgid "Color profile has invalid length '%" +#~ msgstr "Hồ sơ màu có độ dài không hợp lệ '%" + +#~ msgid "Color profile has invalid length '%d'." +#~ msgstr "Hồ sơ màu có độ dài không hợp lệ '%d'." + +#~ msgid "Duplicate object id '%s' on line %d (previously on line %d)" +#~ msgstr "Trùng ID đối tượng '%s' trên dòng %d (trùng với trên dòng %d)" + +#~ msgid "_Files" +#~ msgstr "_Tập tin" + +#~ msgid "Unknown Application (pid %d)" +#~ msgstr "Ứng dụng lạ (pid %d)" + +#~ msgid "Cannot kill process with pid %d. Operation is not implemented." +#~ msgstr "" +#~ "Không thể buộc chấm dứt tiến trình có pid %d. Thao tác chưa được cài đặt." + +#~ msgid "Cannot end process with pid %d: %s" +#~ msgstr "Không thể chấm dứt tiến trình có pid %d: %s" + +#~ msgctxt "Stock label" +#~ msgid "_CD-Rom" +#~ msgstr "_CD-ROM" + +#~ msgctxt "Stock label" +#~ msgid "_Harddisk" +#~ msgstr "Đĩa _cứng" + +#~ msgid "<%s> element has invalid id \"%s\"" +#~ msgstr "Yếu tố <%s> có mã nhận diện không hợp lệ « %s »" + +#~ msgid "Printer '%s' is currently off-line." +#~ msgstr "Máy in « %s » hiện thời ngoại tuyến." + +#~ msgid "(Empty)" +#~ msgstr "(Rỗng)" + +#~ msgid "_Search:" +#~ msgstr "Tìm _kiếm:" + +#~ msgid "Recently Used" +#~ msgstr "Vừa dùng" + +#~ msgid "directfb arg" +#~ msgstr "directfb arg" + +#~ msgid "sdl|system" +#~ msgstr "sdl|system"