updated Vietnamese file
This commit is contained in:
@@ -1,3 +1,7 @@
|
||||
2002-07-12 Pablo Saratxaga <pablo@mandrakesoft.com>
|
||||
|
||||
* vi.po: Updated Vietnamese file
|
||||
|
||||
2002-07-11 Peteris Krisjanis <pecisk@inbox.lv>
|
||||
|
||||
* lv.po (added): Added Latvian translation.
|
||||
|
||||
205
po/vi.po
205
po/vi.po
@@ -6,9 +6,10 @@
|
||||
msgid ""
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Project-Id-Version: Gtk+ 2.x\n"
|
||||
"POT-Creation-Date: 2002-06-30 05:08+0200\n"
|
||||
"PO-Revision-Date: 2002-06-30 14:50+0700\n"
|
||||
"Last-Translator: Trinh Minh Thanh <tmthanhmd@fptnet.com ; tmthanh@linuxmail.org>\n"
|
||||
"POT-Creation-Date: 2002-07-08 09:11+0200\n"
|
||||
"PO-Revision-Date: 2002-07-12 20:21+0700\n"
|
||||
"Last-Translator: Trinh Minh Thanh <tmthanh@linuxmail.org>\n"
|
||||
"org>\n"
|
||||
"Language-Team: Gnome-Vi Team <Gnomevi-list@lists.sourceforge.net>\n"
|
||||
"MIME-Version: 1.0\n"
|
||||
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
|
||||
@@ -127,15 +128,15 @@ msgstr "Dữ liệu pixel của ảnh bị hư"
|
||||
msgid "failed to allocate image buffer of %u bytes"
|
||||
msgstr "Lỗi cấp phát %u byte cho buffer ảnh"
|
||||
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-bmp.c:266 gdk-pixbuf/io-bmp.c:366
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-bmp.c:261 gdk-pixbuf/io-bmp.c:374
|
||||
msgid "Not enough memory to load bitmap image"
|
||||
msgstr "Không đủ bộ nhớ để nạp ảnh"
|
||||
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-bmp.c:292
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-bmp.c:300
|
||||
msgid "BMP image has unsupported header size"
|
||||
msgstr "Ảnh BMP có kích thước header không được hỗ trợ"
|
||||
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-bmp.c:317 gdk-pixbuf/io-bmp.c:340 gdk-pixbuf/io-bmp.c:399
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-bmp.c:325 gdk-pixbuf/io-bmp.c:348 gdk-pixbuf/io-bmp.c:409
|
||||
msgid "BMP image has bogus header data"
|
||||
msgstr "Ảnh BMP chứa header giả"
|
||||
|
||||
@@ -193,7 +194,7 @@ msgstr "Ảnh GIF chứa một khung vượt ra ngoài đường biên của ả
|
||||
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-gif.c:1173
|
||||
msgid "First frame of GIF image had 'revert to previous' as its disposal mode."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Khung thứ nhất của ảnh GIF đã có 'trở lại trước' theo chế độ xếp đặt của nó."
|
||||
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-gif.c:1208
|
||||
msgid ""
|
||||
@@ -522,39 +523,43 @@ msgstr "Không thể cấp phát pixbuf"
|
||||
msgid "Unsupported TGA image type"
|
||||
msgstr "Không hỗ trợ kiểu ảnh TGA"
|
||||
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-tiff.c:187
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-tiff.c:191
|
||||
msgid "Could not get image width (bad TIFF file)"
|
||||
msgstr "Không thể lấy chiều rộng ảnh (tập tin TIFF bị hư)"
|
||||
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-tiff.c:194
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-tiff.c:198
|
||||
msgid "Could not get image height (bad TIFF file)"
|
||||
msgstr "Không thể lấy chiều cao ảnh (tập tin TIFF bị hư)"
|
||||
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-tiff.c:202
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-tiff.c:206
|
||||
msgid "Width or height of TIFF image is zero"
|
||||
msgstr "Chiều rộng hoặc chiều cao của ảnh TIFF bằng không"
|
||||
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-tiff.c:211 gdk-pixbuf/io-tiff.c:220
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-tiff.c:215 gdk-pixbuf/io-tiff.c:224
|
||||
msgid "Dimensions of TIFF image too large"
|
||||
msgstr "Kích thước ảnh TIFF quá lớn"
|
||||
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-tiff.c:230 gdk-pixbuf/io-tiff.c:242 gdk-pixbuf/io-tiff.c:536
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-tiff.c:234 gdk-pixbuf/io-tiff.c:246 gdk-pixbuf/io-tiff.c:552
|
||||
msgid "Insufficient memory to open TIFF file"
|
||||
msgstr "Không đủ bộ nhớ để mở tập tin TIFF"
|
||||
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-tiff.c:254
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-tiff.c:258
|
||||
msgid "Failed to load RGB data from TIFF file"
|
||||
msgstr "Lỗi khi nạp dữ liệu RGB từ tập tin TIFF"
|
||||
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-tiff.c:324
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-tiff.c:266
|
||||
msgid "Unsupported TIFF variant"
|
||||
msgstr "Không hỗ trợ các kiểu TIFF"
|
||||
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-tiff.c:336
|
||||
msgid "Failed to open TIFF image"
|
||||
msgstr "Lỗi khi mở file TIFF"
|
||||
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-tiff.c:337
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-tiff.c:349
|
||||
msgid "TIFFClose operation failed"
|
||||
msgstr "Lỗi thực hiện thao tác TIFFClose"
|
||||
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-tiff.c:470 gdk-pixbuf/io-tiff.c:484
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-tiff.c:482 gdk-pixbuf/io-tiff.c:495
|
||||
msgid "Failed to load TIFF image"
|
||||
msgstr "Lỗi nạp ảnh TIFF"
|
||||
|
||||
@@ -670,8 +675,8 @@ msgid ""
|
||||
"Horizontal position of child in available space. 0.0 is left aligned, 1.0 is "
|
||||
"right aligned"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Vị trí theo chiều ngang của child trong khoảng sẵn có. 0.0 là canh trái, 1.0 là "
|
||||
"canh phải"
|
||||
"Vị trí theo chiều ngang của child trong khoảng sẵn có. 0.0 là canh trái, 1.0 "
|
||||
"là canh phải"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkalignment.c:112
|
||||
msgid "Vertical alignment"
|
||||
@@ -745,7 +750,7 @@ msgstr "Tỷ lệ"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkaspectframe.c:122
|
||||
msgid "Aspect ratio if obey_child is FALSE"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Tỷ lệ hình thể nếu obey_child là SAI"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkaspectframe.c:128
|
||||
msgid "Obey child"
|
||||
@@ -753,7 +758,7 @@ msgstr "Child phục tùng"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkaspectframe.c:129
|
||||
msgid "Force aspect ratio to match that of the frame's child"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Bắt tỷ lệ hình dạng khớp với tỷ lệ của phần trực thuộc khung"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkbbox.c:115
|
||||
msgid "Minimum child width"
|
||||
@@ -777,7 +782,7 @@ msgstr ""
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkbbox.c:134
|
||||
msgid "Amount to increase child's size on either side"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Lượng tăng kích cỡ của child ở mỗi cạnh"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkbbox.c:142
|
||||
msgid "Child internal height padding"
|
||||
@@ -807,7 +812,7 @@ msgstr "Phụ"
|
||||
msgid ""
|
||||
"If TRUE, the child appears in a secondary group of children, suitable for, e."
|
||||
"g., help buttons."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Nếu ĐÚNG, child xuất hiện trong nhóm con phụ, để tương thích, vd: các nút trợ giúp."
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkbox.c:125
|
||||
msgid "Spacing"
|
||||
@@ -1342,8 +1347,8 @@ msgid ""
|
||||
"drag a color swatch here or right-click it and select \"Save color here.\""
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Nhấn mục nhập bảng màu này để chọn nó là màu hiện thời. Để thay đổi mục nhập "
|
||||
"này, kéo 1 dải màu ở đây hoặc nhấn phím phải chuột lên nó rồi chọn \"Lưu màu ở "
|
||||
"đây.\""
|
||||
"này, kéo 1 dải màu ở đây hoặc nhấn phím phải chuột lên nó rồi chọn \"Lưu màu "
|
||||
"ở đây.\""
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkcolorsel.c:1704
|
||||
msgid "Has Opacity Control"
|
||||
@@ -1376,8 +1381,8 @@ msgstr "Alpha hiện thời"
|
||||
#: gtk/gtkcolorsel.c:1726
|
||||
msgid "The current opacity value (0 fully transparent, 65535 fully opaque)"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Giá trị đại cho độ mờ đục hiện thời (0 là trong suốt hoàn toàn, "
|
||||
"65535 là đục hoàn toàn)"
|
||||
"Giá trị đại cho độ mờ đục hiện thời (0 là trong suốt hoàn toàn, 65535 là đục "
|
||||
"hoàn toàn)"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkcolorsel.c:1739
|
||||
msgid "Custom palette"
|
||||
@@ -1392,8 +1397,8 @@ msgid ""
|
||||
"Select the color you want from the outer ring. Select the darkness or "
|
||||
"lightness of that color using the inner triangle."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Chọn màu bạn muốn từ vòng màu bên ngoài. Chọn độ đậm nhạt của màu đó từ "
|
||||
"tam giác màu bên trong."
|
||||
"Chọn màu bạn muốn từ vòng màu bên ngoài. Chọn độ đậm nhạt của màu đó từ tam "
|
||||
"giác màu bên trong."
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkcolorsel.c:1812
|
||||
msgid ""
|
||||
@@ -1991,7 +1996,7 @@ msgstr "Tên của khung"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkframe.c:133
|
||||
msgid "Label xalign"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Canh hàng X cho nhãn"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkframe.c:134
|
||||
msgid "The horizontal alignment of the label."
|
||||
@@ -1999,7 +2004,7 @@ msgstr "Canh hàng ngang của label"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkframe.c:143
|
||||
msgid "Label yalign"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Canh hàng Y cho nhãn"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkframe.c:144
|
||||
msgid "The vertical alignment of the label."
|
||||
@@ -2205,15 +2210,15 @@ msgstr "Áp lực"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkinputdialog.c:477
|
||||
msgid "X Tilt"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "X Tilt"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkinputdialog.c:478
|
||||
msgid "Y Tilt"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Y Tilt"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkinputdialog.c:479
|
||||
msgid "Wheel"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Bánh xe"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkinputdialog.c:519
|
||||
msgid "none"
|
||||
@@ -2503,8 +2508,8 @@ msgid ""
|
||||
"If TRUE, pressing the right mouse button on the notebook pops up a menu that "
|
||||
"you can use to go to a page"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Nếu ĐÚNG, nhấn phím phải chuột trên notebook sẽ bật một menu có thể dùng "
|
||||
"để đi đến một trang khác"
|
||||
"Nếu ĐÚNG, nhấn phím phải chuột trên notebook sẽ bật một menu có thể dùng để "
|
||||
"đi đến một trang khác"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtknotebook.c:435
|
||||
msgid "Whether tabs should have homogeneous sizes"
|
||||
@@ -2711,7 +2716,7 @@ msgstr ""
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkrange.c:305
|
||||
msgid "Trough Border"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Đường viền Máng"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkrange.c:306
|
||||
msgid "Spacing between thumb/steppers and outer trough bevel"
|
||||
@@ -2842,11 +2847,11 @@ msgstr "Độ dài tối thiểu của con trượt thanh cuộn"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkscrollbar.c:85
|
||||
msgid "Fixed slider size"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "cỡ cố dịnh của con trượt"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkscrollbar.c:86
|
||||
msgid "Don't change slider size, just lock it to the minimum length"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Không thay đổi cỡ con trượt, hãy khoá nó với chiều dài tối thiểu"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkscrollbar.c:93
|
||||
msgid "Backward stepper"
|
||||
@@ -2854,7 +2859,7 @@ msgstr ""
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkscrollbar.c:94
|
||||
msgid "Display the standard backward arrow button"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Hiển thị nút mũi tên quay lại chuẩn"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkscrollbar.c:101
|
||||
msgid "Forward stepper"
|
||||
@@ -2862,7 +2867,7 @@ msgstr ""
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkscrollbar.c:102
|
||||
msgid "Display the standard forward arrow button"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Hiển thị nút mũi tên chuyển tiếp chuẩn"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkscrollbar.c:109
|
||||
msgid "Secondary backward stepper"
|
||||
@@ -2870,7 +2875,7 @@ msgstr ""
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkscrollbar.c:110
|
||||
msgid "Display a second backward arrow button on the opposite end of the scrollbar"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Hiển thị nút mũi tên trở lại chuẩn thứ hai trên đầu đối diện của thanh cuộn"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkscrollbar.c:117
|
||||
msgid "Secondary forward stepper"
|
||||
@@ -2878,19 +2883,19 @@ msgstr ""
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkscrollbar.c:118
|
||||
msgid "Display a secondary forward arrow button on the opposite end of the scrollbar"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Hiển thị nút mũi tên chuyển tiếp phụ trên đầu đối diện của thanh cuộn"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkscrolledwindow.c:236 gtk/gtktext.c:598 gtk/gtktreeview.c:523
|
||||
msgid "Horizontal Adjustment"
|
||||
msgstr "Canh hàng ngang"
|
||||
msgstr "Canh hàng Ngang"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkscrolledwindow.c:243 gtk/gtktext.c:606 gtk/gtktreeview.c:531
|
||||
msgid "Vertical Adjustment"
|
||||
msgstr "Canh hàng dọc"
|
||||
msgstr "Canh hàng Dọc"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkscrolledwindow.c:250
|
||||
msgid "Horizontal Scrollbar Policy"
|
||||
msgstr "Chính sách thanh cuộn ngang"
|
||||
msgstr "Chính sách Thanh cuộn Ngang"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkscrolledwindow.c:251
|
||||
msgid "When the horizontal scrollbar is displayed"
|
||||
@@ -2910,19 +2915,19 @@ msgstr "Vị trí Cửa sổ"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkscrolledwindow.c:268
|
||||
msgid "Where the contents are located with respect to the scrollbars"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Nơi nội dung được định vị với lưu ý trên thanh cuộn"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkscrolledwindow.c:275
|
||||
msgid "Shadow Type"
|
||||
msgstr "Kiểu bóng"
|
||||
msgstr "Kiểu Bóng (Shadow)"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkscrolledwindow.c:276
|
||||
msgid "Style of bevel around the contents"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Kiểu góc xiên quanh nội dung"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtksettings.c:148
|
||||
msgid "Double Click Time"
|
||||
msgstr "Khoảng thời gian nhấp đúp"
|
||||
msgstr "Khoảng thời gian nhấp đúp chuột"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtksettings.c:149
|
||||
msgid ""
|
||||
@@ -2934,19 +2939,19 @@ msgstr ""
|
||||
|
||||
#: gtk/gtksettings.c:156
|
||||
msgid "Cursor Blink"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Nháy Con Trỏ"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtksettings.c:157
|
||||
msgid "Whether the cursor should blink"
|
||||
msgstr "Con trỏ có chớp hay không"
|
||||
msgstr "Con trỏ có nháy hay không"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtksettings.c:164
|
||||
msgid "Cursor Blink Time"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Thời gian nháy con trỏ"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtksettings.c:165
|
||||
msgid "Length of the cursor blink cycle, in milleseconds"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Độ dài chu kỳ nháy con trỏ, theo mili giây"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtksettings.c:172
|
||||
msgid "Split Cursor"
|
||||
@@ -2956,7 +2961,7 @@ msgstr "Xẻ con trỏ"
|
||||
msgid ""
|
||||
"Whether two cursors should be displayed for mixed left-to-right and right-to-"
|
||||
"left text"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Hai con trỏ có nên hiển thị để hợp nhất văn bản dạng trái sang phải và phải sang trái"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtksettings.c:180
|
||||
msgid "Theme Name"
|
||||
@@ -3010,19 +3015,19 @@ msgstr ""
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkspinbutton.c:238
|
||||
msgid "The adjustment that holds the value of the spinbutton"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Sự điều chỉnh nắm giữ giá trị của nút xoay"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkspinbutton.c:245
|
||||
msgid "Climb Rate"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Mức Trèo"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkspinbutton.c:246
|
||||
msgid "The acceleration rate when you hold down a button"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Mức tăng tốc khi nhấn giữ một nút"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkspinbutton.c:256
|
||||
msgid "The number of decimal places to display"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Số thập phân sẽ hiển thị "
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkspinbutton.c:265
|
||||
msgid "Snap to Ticks"
|
||||
@@ -3033,6 +3038,8 @@ msgid ""
|
||||
"Whether erroneous values are automatically changed to a spin button's "
|
||||
"nearest step increment"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Các giá trị không đúng có nên tự động thay đổi cho số gia bước gần nhất "
|
||||
"của nút xoay"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkspinbutton.c:273
|
||||
msgid "Numeric"
|
||||
@@ -3040,11 +3047,11 @@ msgstr "Số"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkspinbutton.c:274
|
||||
msgid "Whether non-numeric characters should be ignored"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Các ký tự không phải số nên được lờ đi hay không"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkspinbutton.c:281
|
||||
msgid "Wrap"
|
||||
msgstr "Ngắt"
|
||||
msgstr "Ngắt dòng"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkspinbutton.c:282
|
||||
msgid "Whether a spin button should wrap upon reaching its limits"
|
||||
@@ -3068,7 +3075,7 @@ msgstr "Đọc giá trị hiện thời, hoặc thiết lập giá trị mới"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkstatusbar.c:159
|
||||
msgid "Style of bevel around the statusbar text"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Kiểu góc xiên quanh văn bản của thanh trạng thái"
|
||||
|
||||
#. KEEP IN SYNC with gtkiconfactory.c stock icons, when appropriate
|
||||
#: gtk/gtkstock.c:267
|
||||
@@ -3424,18 +3431,20 @@ msgid ""
|
||||
"Whether the background color fills the entire line height or only the height "
|
||||
"of the tagged characters"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Màu nền có nên được tô theo toàn bộ chiều cao dòng hay chỉ theo chiều cao "
|
||||
"của các ký tự thuộc thẻ (tag)"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktexttag.c:234
|
||||
msgid "Background stipple mask"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Mask chấm nền"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktexttag.c:235
|
||||
msgid "Bitmap to use as a mask when drawing the text background"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Bitmap dùng làm mask khi vẽ nền văn bản"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktexttag.c:260
|
||||
msgid "Foreground stipple mask"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Mask chấm tiền cảnh"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktexttag.c:261
|
||||
msgid "Bitmap to use as a mask when drawing the text foreground"
|
||||
@@ -3483,31 +3492,31 @@ msgstr "Thụt dòng"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktexttag.c:417 gtk/gtktextview.c:615
|
||||
msgid "Amount to indent the paragraph, in pixels"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Lượng thụt dòng văn bản, theo pixel"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktexttag.c:437
|
||||
msgid "Pixels above lines"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Pixel bên trên các dòng"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktexttag.c:438 gtk/gtktextview.c:539
|
||||
msgid "Pixels of blank space above paragraphs"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Pixel của khoảng cách trống bên trên các đoạn văn"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktexttag.c:447
|
||||
msgid "Pixels below lines"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Pixel bên dưới các dòng"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktexttag.c:448 gtk/gtktextview.c:549
|
||||
msgid "Pixels of blank space below paragraphs"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Pixel của khoảng cách trống bên dưới các đoạn văn"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktexttag.c:457
|
||||
msgid "Pixels inside wrap"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Pixel bên trong ngắt dòng"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktexttag.c:458 gtk/gtktextview.c:559
|
||||
msgid "Pixels of blank space between wrapped lines in a paragraph"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Pixel của khoảng trống giữa các dòng được ngắt trong đoạn văn"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktexttag.c:484
|
||||
msgid "Wrap mode"
|
||||
@@ -3543,19 +3552,19 @@ msgstr "Thẻ này có tác động tới chiều cao của nền hay không"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktexttag.c:520
|
||||
msgid "Background stipple set"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Thiết lập góc xiên của nền"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktexttag.c:521
|
||||
msgid "Whether this tag affects the background stipple"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Thẻ (tag) này có tác động tới góc xiên nền hay không"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktexttag.c:528
|
||||
msgid "Foreground stipple set"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Thiết lập góc xiên tiền cảnh"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktexttag.c:529
|
||||
msgid "Whether this tag affects the foreground stipple"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Thẻ này có tác động tới góc xiên tiền cảnh hay không"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktexttag.c:564
|
||||
msgid "Justification set"
|
||||
@@ -3571,7 +3580,7 @@ msgstr "Thiết lập ngôn ngữ"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktexttag.c:569
|
||||
msgid "Whether this tag affects the language the text is rendered as"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Thẻ này có tác động tới ngôn ngữ văn mà bản được hiển thị như là"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktexttag.c:572
|
||||
msgid "Left margin set"
|
||||
@@ -3591,23 +3600,23 @@ msgstr "Thẻ này có tác động tới sự thụt lề hay không"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktexttag.c:584
|
||||
msgid "Pixels above lines set"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Pixel bên trên thiết lập dòng"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktexttag.c:585 gtk/gtktexttag.c:589
|
||||
msgid "Whether this tag affects the number of pixels above lines"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Thẻ (tag) này có tác động tới lượng pixel bên trên các dòng hay không"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktexttag.c:588
|
||||
msgid "Pixels below lines set"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Pixel bên dưới thiết lập dòng"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktexttag.c:592
|
||||
msgid "Pixels inside wrap set"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Pixel bên trong thiết lập ngắt dòng"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktexttag.c:593
|
||||
msgid "Whether this tag affects the number of pixels between wrapped lines"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Thẻ (tag) này có tác động tới lượng pixel giữa các dòng được ngắt hay không"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktexttag.c:600
|
||||
msgid "Right margin set"
|
||||
@@ -3643,27 +3652,27 @@ msgstr "Thẻ này có tác động tới hiển thị text hay không"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktextutil.c:46
|
||||
msgid "LRM _Left-to-right mark"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "LRM Dấu _trái-sang-phải"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktextutil.c:47
|
||||
msgid "RLM _Right-to-left mark"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "RLM Dấu _Phải-sang-trái"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktextutil.c:48
|
||||
msgid "LRE Left-to-right _embedding"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "LRE _Nhúng trái-sang-phải"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktextutil.c:49
|
||||
msgid "RLE Right-to-left e_mbedding"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "RLE N_húng phải-sang-trái"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktextutil.c:50
|
||||
msgid "LRO Left-to-right _override"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "LRO _override trái-sang-phải"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktextutil.c:51
|
||||
msgid "RLO Right-to-left o_verride"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "RLO o_verride phải-sang-trái"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktextutil.c:52
|
||||
msgid "PDF _Pop directional formatting"
|
||||
@@ -3683,15 +3692,15 @@ msgstr ""
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktextview.c:538
|
||||
msgid "Pixels Above Lines"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Pixel bên trên các Dòng"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktextview.c:548
|
||||
msgid "Pixels Below Lines"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Pixel bên dưới các dòng"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktextview.c:558
|
||||
msgid "Pixels Inside Wrap"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Pixel bên trong ngắt dòng"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktextview.c:576
|
||||
msgid "Wrap Mode"
|
||||
@@ -3780,11 +3789,11 @@ msgstr "Nút thay phiên"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktoolbar.c:270
|
||||
msgid "Type of bevel around toolbar buttons"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Kiểu gc xiên quanh các nút của thanh công cụ"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktoolbar.c:278
|
||||
msgid "Style of bevel around the toolbar"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Kiểu góc xiên quanh thanh công cụ"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtktoolbar.c:284
|
||||
msgid "Toolbar style"
|
||||
@@ -4128,7 +4137,7 @@ msgstr "Nếu widget là mặc định hay không"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkwidget.c:472
|
||||
msgid "Receives default"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Nhận mặc định"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkwidget.c:473
|
||||
msgid "If TRUE, the widget will receive the default action when it is focused."
|
||||
@@ -4170,7 +4179,7 @@ msgstr ""
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkwidget.c:1051
|
||||
msgid "Interior Focus"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Tập chung bên trong"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkwidget.c:1052
|
||||
msgid "Whether to draw the focus indicator inside widgets."
|
||||
@@ -4252,8 +4261,8 @@ msgid ""
|
||||
"If TRUE, the window has no mimimum size. Setting this to TRUE is 99% of the "
|
||||
"time a bad idea."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Nếu ĐÚNG, cửa sổ không có kích thước tối thiểu. Thiết lập nó là ĐÚNG thì đó là ý sai "
|
||||
"tưởng trong 99% trường hợp."
|
||||
"Nếu ĐÚNG, cửa sổ không có kích thước tối thiểu. Thiết lập nó là ĐÚNG thì đó "
|
||||
"là ý sai tưởng trong 99% trường hợp."
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkwindow.c:438
|
||||
msgid "Allow Grow"
|
||||
@@ -4275,7 +4284,9 @@ msgstr "Cách thức"
|
||||
msgid ""
|
||||
"If TRUE, the window is modal (other windows are not usable while this one is "
|
||||
"up)."
|
||||
msgstr "Nếu Đúng, cửa sổ là cách thức (các cửa sổ khác không dùng được khi nó bật lên)"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Nếu Đúng, cửa sổ là cách thức (các cửa sổ khác không dùng được khi nó bật "
|
||||
"lên)"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkwindow.c:462
|
||||
msgid "Window Position"
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user