updated Vietnamese file
This commit is contained in:
@@ -1,3 +1,7 @@
|
||||
2002-09-30 Pablo Saratxaga <pablo@mandrakesoft.com>
|
||||
|
||||
* vi.po: Updated Vietnamese file
|
||||
|
||||
2002-09-30 Stanislav Brabec <sbrabec@suse.cz>
|
||||
|
||||
* cs.po: Updated Czech translation from Michal Bukovjan
|
||||
|
||||
83
po/vi.po
83
po/vi.po
@@ -6,8 +6,8 @@
|
||||
msgid ""
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Project-Id-Version: Gtk+ 2.x\n"
|
||||
"POT-Creation-Date: 2002-09-20 05:04+0200\n"
|
||||
"PO-Revision-Date: 2002-09-20 19:54+0700\n"
|
||||
"POT-Creation-Date: 2002-09-28 05:03+0200\n"
|
||||
"PO-Revision-Date: 2002-09-28 19:58+0700\n"
|
||||
"Last-Translator: Trinh Minh Thanh <tmthanh@linuxmail.org>\n"
|
||||
"Language-Team: Gnome-Vi Team <Gnomevi-list@lists.sourceforge.net>\n"
|
||||
"MIME-Version: 1.0\n"
|
||||
@@ -241,16 +241,16 @@ msgstr "Không hỗ trợ biểu tượng nén"
|
||||
msgid "Unsupported icon type"
|
||||
msgstr "Không hỗ trợ loại biểu tượng này"
|
||||
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-ico.c:499
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-ico.c:500
|
||||
msgid "Not enough memory to load ICO file"
|
||||
msgstr "Không đủ bộ nhớ để nạp tập tin ICO"
|
||||
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-jpeg.c:126
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-jpeg.c:111
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "Error interpreting JPEG image file (%s)"
|
||||
msgstr "Lỗi thông dịch tập tin ảnh JPEG (%s)"
|
||||
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-jpeg.c:307
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-jpeg.c:346
|
||||
msgid ""
|
||||
"Insufficient memory to load image, try exiting some applications to free "
|
||||
"memory"
|
||||
@@ -258,11 +258,16 @@ msgstr ""
|
||||
"Không đủ bộ nhớ để nạp ảnh, hãy thử thoát một vài ứng dụng để giải phóng bộ "
|
||||
"nhớ"
|
||||
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-jpeg.c:417 gdk-pixbuf/io-jpeg.c:600 gdk-pixbuf/io-jpeg.c:767
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-jpeg.c:380 gdk-pixbuf/io-jpeg.c:730
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "Unsupported JPEG color space (%s)"
|
||||
msgstr "Không hỗ trợ không gian màu JPEG (%s)"
|
||||
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-jpeg.c:476 gdk-pixbuf/io-jpeg.c:668 gdk-pixbuf/io-jpeg.c:844
|
||||
msgid "Couldn't allocate memory for loading JPEG file"
|
||||
msgstr "Không thể cấp phát bột nhớ để nạp ảnh JPEG"
|
||||
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-jpeg.c:721
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-jpeg.c:798
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid ""
|
||||
"JPEG quality must be a value between 0 and 100; value '%s' could not be "
|
||||
@@ -271,7 +276,7 @@ msgstr ""
|
||||
"Hệ số chất lượng của JPEG phải nằm trong khoảng 0 và 100; không thể phân "
|
||||
"tích giá trị '%s'."
|
||||
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-jpeg.c:736
|
||||
#: gdk-pixbuf/io-jpeg.c:813
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "JPEG quality must be a value between 0 and 100; value '%d' is not allowed."
|
||||
msgstr ""
|
||||
@@ -1719,11 +1724,11 @@ msgstr "Chọn khi có focus"
|
||||
msgid "Whether to select the contents of an entry when it is focused."
|
||||
msgstr "Chọn toàn bộ nội dung entry khi entry nhận focus"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkentry.c:3877 gtk/gtklabel.c:3177
|
||||
#: gtk/gtkentry.c:3877 gtk/gtklabel.c:3179
|
||||
msgid "Select All"
|
||||
msgstr "Chọn tất cả"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkentry.c:3887 gtk/gtklabel.c:3187
|
||||
#: gtk/gtkentry.c:3887 gtk/gtklabel.c:3189
|
||||
msgid "Input Methods"
|
||||
msgstr "Phương thức nhập"
|
||||
|
||||
@@ -1731,7 +1736,7 @@ msgstr "Phương thức nhập"
|
||||
msgid "_Insert Unicode control character"
|
||||
msgstr "Chèn ký tự điều khiển unicode"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkfilesel.c:513 gtk/gtkimage.c:161
|
||||
#: gtk/gtkfilesel.c:513 gtk/gtkimage.c:163
|
||||
msgid "Filename"
|
||||
msgstr "Tên tập tin"
|
||||
|
||||
@@ -1911,7 +1916,7 @@ msgstr "Đổi tên"
|
||||
msgid "Selection: "
|
||||
msgstr "Chọn:"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkfilesel.c:2997
|
||||
#: gtk/gtkfilesel.c:3004
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid ""
|
||||
"The filename \"%s\" couldn't be converted to UTF-8 (try setting the "
|
||||
@@ -1920,15 +1925,15 @@ msgstr ""
|
||||
"Tên tập tin \"%s\" không thể được chuyển sang dạng thức UTF-8. Hãy thử thiết "
|
||||
"lập biến môi trường G_BROKEN_FILENAMES: %s."
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkfilesel.c:3000
|
||||
#: gtk/gtkfilesel.c:3007
|
||||
msgid "Invalid Utf-8"
|
||||
msgstr "UTF-8 sai"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkfilesel.c:3866
|
||||
#: gtk/gtkfilesel.c:3873
|
||||
msgid "Name too long"
|
||||
msgstr "Tên quá dài"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkfilesel.c:3868
|
||||
#: gtk/gtkfilesel.c:3875
|
||||
msgid "Couldn't convert filename"
|
||||
msgstr "Không thể chuyển đổi tên tập tin"
|
||||
|
||||
@@ -2078,79 +2083,79 @@ msgstr "Cạnh của handlebox được xắp hàng với docking point để đ
|
||||
msgid "Error loading icon: %s"
|
||||
msgstr "Lỗi khi nạp biểu tượng: %s"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:129
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:131
|
||||
msgid "Pixbuf"
|
||||
msgstr "Pixbuf"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:130
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:132
|
||||
msgid "A GdkPixbuf to display."
|
||||
msgstr "GdkPixbuf để hiển thị."
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:137
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:139
|
||||
msgid "Pixmap"
|
||||
msgstr "Pixmap"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:138
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:140
|
||||
msgid "A GdkPixmap to display."
|
||||
msgstr "GdkPixmap để hiển thị"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:145
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:147
|
||||
msgid "Image"
|
||||
msgstr "Ảnh"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:146
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:148
|
||||
msgid "A GdkImage to display."
|
||||
msgstr "GdkImage để hiển thị."
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:153
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:155
|
||||
msgid "Mask"
|
||||
msgstr "Mặt nạ"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:154
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:156
|
||||
msgid "Mask bitmap to use with GdkImage or GdkPixmap"
|
||||
msgstr "Mặt nạ bitmap dùng với GdkImage/GdkPixmap"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:162
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:164
|
||||
msgid "Filename to load and display."
|
||||
msgstr "Tên tập tin để nạp và hiển thị."
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:170
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:172
|
||||
msgid "Stock ID"
|
||||
msgstr "Stock ID"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:171
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:173
|
||||
msgid "Stock ID for a stock image to display."
|
||||
msgstr "Mã ID tương ứng với ảnh trong kho được dùng để hiển thị"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:178
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:180
|
||||
msgid "Icon set"
|
||||
msgstr "Lập biểu tượng"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:179
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:181
|
||||
msgid "Icon set to display."
|
||||
msgstr "Lập biểu tượng để hiển thị."
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:186
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:188
|
||||
msgid "Icon size"
|
||||
msgstr "Kích cỡ biểu tượng"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:187
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:189
|
||||
msgid "Size to use for stock icon or icon set."
|
||||
msgstr "Dùng kích thước của biểu tượng trong kho hoặc bộ biểu tượng."
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:195
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:197
|
||||
msgid "Animation"
|
||||
msgstr "Hoạt cảnh"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:196
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:198
|
||||
msgid "GdkPixbufAnimation to display."
|
||||
msgstr "GdkPixbufAnimation để hiển thị."
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:203
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:205
|
||||
msgid "Storage type"
|
||||
msgstr "Loại lưu trữ"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:204
|
||||
#: gtk/gtkimage.c:206
|
||||
msgid "The representation being used for image data."
|
||||
msgstr "Dạng thức được dùng cho dữ liệu ảnh."
|
||||
|
||||
@@ -2523,7 +2528,7 @@ msgstr ""
|
||||
msgid "Whether tabs should have homogeneous sizes"
|
||||
msgstr "Các tab nên có kích thước bằng nhau"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtknotebook.c:2440 gtk/gtknotebook.c:4696
|
||||
#: gtk/gtknotebook.c:2450 gtk/gtknotebook.c:4706
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "Page %u"
|
||||
msgstr "Trang %u"
|
||||
@@ -3028,8 +3033,8 @@ msgid ""
|
||||
"The directions in which the size group effects the requested sizes of its "
|
||||
"component widgets."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Các chiều mà nhóm kích thước tác dụng lên kích thước được yêu cầu của "
|
||||
"các component widget của nó."
|
||||
"Các chiều mà nhóm kích thước tác dụng lên kích thước được yêu cầu của các "
|
||||
"component widget của nó."
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkspinbutton.c:238
|
||||
msgid "The adjustment that holds the value of the spinbutton"
|
||||
@@ -3152,8 +3157,8 @@ msgid "_Copy"
|
||||
msgstr "_Sao chép"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkstock.c:284
|
||||
msgid "C_ut"
|
||||
msgstr "_Cắt"
|
||||
msgid "Cu_t"
|
||||
msgstr "Cắ_t"
|
||||
|
||||
#: gtk/gtkstock.c:285
|
||||
msgid "_Delete"
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user